[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất Chống Nhăn Da IOPE Retinol Age Corrector Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Tinh Chất Chống Nhăn Da IOPE Retinol Age Corrector có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng HelloSon review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
tinh-chat-chong-nhan-da-iope-retinol-age-corrector-review-thanh-phan-gia-cong-dung-64

Thương hiệu: IOPE

Giá: 1,650,000 VNĐ

Khối lượng: 40ml

Vài Nét về Thương Hiệu Tinh Chất Chống Nhăn Da IOPE Retinol Age Corrector

* Mô tả Sản phẩm
– Thành phần RETINOGENIC ™ được hấp thụ vào sâu bên trong da và kiểm soát 5 nếp nhăn chính là triệu chứng cốt lõi của lão hóa. Tinh chất chống nhăn để chăm sóc ban đêm.
– RETINOGENIC đóng gói retinol bằng các thành phần tế bào chất. Nó cung cấp retinol vào sâu bên trong da.
– Retinol hấp thụ vào da kiểm soát 5 nếp nhăn chính là triệu chứng cốt lõi của lão hóa.
– Công thức dưỡng ẩm tạo thành màng ẩm tức thời cho da, và làm cho làn da của bạn đàn hồi và mịn màng.
– Thành phần NX Complex làm giảm căng thẳng trên da và ức chế các yếu tố gây lão hóa, từ đó giải quyết các nguồn lão hóa cơ bản.
– Retinol đã được nâng cấp bởi nhóm polymer chống biến tính đa lớp và Retinol, mang lại hiệu quả mạnh mẽ.
– Với sự ra đời của chất làm đầy nano axit hyaluronic, công thức giàu dinh dưỡng, dưỡng ẩm cao này tạo thành một lớp dưỡng ẩm chuyên sâu, mang lại làn da mềm mại và dẻo dai.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Serum Mỹ phẩm Dr Plus Cell Whitening Serum No.3 Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

* Cách sử dụng: Vào buổi tối, sau khi sử dụng tinh chất, hãy lấy một lượng thích hợp và thoa lên vùng da liên quan như quanh mắt, môi, giữa trán. Vui lòng chỉ sử dụng sản phẩm này vào ban đêm. Nó có thể gây ra vấn đề khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời.

8 Chức năng nổi bật của Tinh Chất Chống Nhăn Da IOPE Retinol Age Corrector

  • Phục hồi tổn thương
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

91 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Jojoba Esters
  • Ricinus Communis (Castor) Seed Oil
  • Ceteareth-20
  • Mangifera Indica (Mango) Seed Butter
  • Retinol
  • Copernicia Cerifera (Carnauba) Wax
  • Cyclopentasiloxane
  • Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer
  • Polyisobutene
  • Trehalose
  • Stearyl Behenate
  • Squalane
  • CI 19140
  • Phenoxyethanol
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Polyglyceryl-3 Methylglucose Distearate
  • Cholesteryl Chloride
  • Polyacrylic Acid
  • Cholesteryl Nonanoate
  • Glyceryl Linoleate
  • Cetearyl Alcohol
  • Water
  • Beeswax
  • Dipalmitoyl Hydroxyproline
  • Cyclodextrin
  • Glyceryl Linolenate
  • Dimethicone
  • Titanium Dioxide
  • Palmitic Acid
  • Cholesteryl Isostearyl Carbonate
  • Alcohol
  • Glyceryl Caprylate
  • Propanediol
  • Madecassoside
  • Inulin Lauryl Carbamate
  • Methoxy PEG-114/Polyepsilon Caprolactone
  • Glyceryl Stearates
  • Cetearyl Glucoside
  • Lecithin
  • Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
  • Disodium EDTA
  • Beta-Carotene
  • Hydrogenated Lecithin
  • Pentylene Glycol
  • Polyglyceryl-10 Pentastearate
  • Hydroxypropyl Bispalmitamide MEA
  • Avena Sativa (Oat) Kernel Extract
  • Ceramide 3
  • Limnanthes Alba (Meadowfoam) Seed Oil
  • Cyclohexasiloxane
  • Cetyl Alcohol
  • Hydrogenated Castor Oil Isostearate
  • Polysorbate 20
  • Fragrance
  • Hydrogenated Polydecene
  • Butylene Glycol
  • Tromethamine
  • Tocopherol
  • Cholesterol
  • Beta-Glucan
  • Glycerin
  • Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer
  • Caprylyl Glycol
  • Polyacrylate-13
  • Sodium Stearoyl Lactylate
  • Camellia Sinensis Leaf Extract
  • Sodium Hyaluronate
  • Butylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate
  • Natto Gum
  • Carica Papaya (Papaya) Fruit Extract
  • Behenyl Alcohol
  • Stearic Acid
  • Polymethyl Methacrylate
  • Mentha Piperita (Peppermint) Extract
  • Ethylhexylglycerin
  • Polycaprolactone
  • Tocopheryl Acetate
  • Glycine Max (Soybean) Seed Extract
  • Betaine
  • Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil
  • Glyceryl Arachidonate
  • Saccharide Isomerate
  • Calcium Pantetheine Sulfonate
  • Hydrolyzed Collagen
  • BHT
  • PEG-100 Stearate
  • Phytosphingosine
  • Sodium Magnesium Silicate
  • Acrylates/Ammonium Methacrylate Copolymer
  • Stearyl Alcohol
  • Stearyl Glycyrrhetinate
Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Dưỡng Nature Republic Cell Boosting Emultion Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Tinh Chất Chống Nhăn Da IOPE Retinol Age Corrector.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc nếp nhăn tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để dưỡng da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.

Viết một bình luận